Các nhà đầu tư nước ngoài muốn sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ thường cân nhắc hai lựa chọn chính: Thị thực Nhà đầu tư Định cư EB-5 và Thị thực Nhà đầu tư Hiệp ước E-2. Mặc dù cả hai chương trình đều khuyến khích tăng trưởng kinh tế thông qua đầu tư, nhưng chúng có sự khác biệt đáng kể về điều kiện, yêu cầu đầu tư và lợi ích nhập cư. Việc hiểu rõ những khác biệt này là điều cần thiết để lựa chọn loại thị thực phù hợp nhất với mục tiêu của nhà đầu tư.
Con đường đến tình trạng cư trú và nhập cư
Thị thực EB-5 là thị thực định cư , nghĩa là nó cung cấp con đường trực tiếp đến thường trú nhân (thẻ xanh). Những người nộp đơn thành công và các thành viên gia đình đủ điều kiện, bao gồm vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi, có thể nhận được thẻ xanh có điều kiện, có thể trở thành thường trú nhân sau khi đáp ứng các yêu cầu của chương trình về tạo việc làm và đầu tư bền vững. Ngược lại, thị thực E-2 là thị thực không định cư , cho phép công dân nước ngoài sống và làm việc tạm thời tại Hoa Kỳ, miễn là doanh nghiệp của họ vẫn hoạt động và có lợi nhuận, nhưng không trực tiếp dẫn đến thẻ xanh.
Số tiền đầu tư và sự tham gia kinh doanh
Yêu cầu đầu tư là một trong những điểm khác biệt nổi bật nhất giữa hai loại thị thực này. Chương trình EB-5 yêu cầu mức đầu tư tối thiểu là 800.000 đô la nếu nhà đầu tư muốn tham gia. Ngoài ra, khoản đầu tư phải tạo ra hoặc duy trì ít nhất 10 việc làm toàn thời gian tại Hoa Kỳ. Nhà đầu tư EB-5 có thể đầu tư thụ động thông qua các trung tâm khu vực được chính phủ phê duyệt.
Mặt khác, thị thực E-2 không có số tiền đầu tư tối thiểu cố định. Thay vào đó, khoản đầu tư phải "đáng kể" so với chi phí khởi nghiệp hoặc mua lại doanh nghiệp và đủ để đảm bảo hoạt động thành công. Hơn nữa, nhà đầu tư E-2 phải đóng vai trò quản lý hoặc điều hành tích cực, không giống như nhà đầu tư EB-5, những người có thể tham gia thụ động hơn.
Yêu cầu về quốc tịch và điều kiện
Tiêu chuẩn đủ điều kiện là một điểm khác biệt lớn giữa hai chương trình thị thực. Thị thực EB-5 mở cửa cho nhà đầu tư thuộc mọi quốc tịch, khiến nó trở thành lựa chọn toàn cầu cho những người muốn thường trú tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, thị thực E-2 chỉ dành cho công dân của các quốc gia có ký kết hiệp ước thương mại và hàng hải với Hoa Kỳ.
Ví dụ về các quốc gia ký kết hiệp ước đủ điều kiện cấp thị thực E-2 bao gồm:
- Canada
- Vương quốc Anh
- Đức
- Pháp
- Ý
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Úc
- Tây ban nha
- Mexico
Ngược lại, một số quốc gia lớn không có hiệp ước E-2 và do đó không đủ điều kiện xin loại thị thực này, bao gồm:
- Trung Quốc
- Ấn Độ
- Nga
- Brazil
- Nam Phi
Công dân của các quốc gia không ký kết hiệp ước này đôi khi có được quyền công dân kép thông qua một quốc gia ký kết hiệp ước, chẳng hạn như Grenada, Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Montenegro, để đủ điều kiện tham gia chương trình E-2.
Thời hạn, Gia hạn và Ý định
Đầu tư EB-5 dẫn đến thẻ xanh có điều kiện hai năm, sau đó nhà đầu tư có thể nộp đơn xin gỡ bỏ điều kiện và trở thành thường trú nhân. Tuy nhiên, thị thực E-2 thường được cấp trong thời hạn từ hai đến năm năm, tùy thuộc vào quốc tịch của người nộp đơn, và có thể được gia hạn vô thời hạn nếu doanh nghiệp tiếp tục hoạt động thành công. Một điểm khác biệt nữa nằm ở ý định nhập cư: Người nộp đơn EB-5 có ý định định cư, nghĩa là họ có thể theo đuổi quyền thường trú nhân. Tuy nhiên, người nộp đơn E-2 phải chứng minh ý định không định cư, thể hiện rằng họ dự định trở về nước sau khi thị thực hết hạn.
Mặc dù cả thị thực EB-5 và E-2 đều là cánh cổng cho người nước ngoài đầu tư và sinh sống tại Hoa Kỳ, nhưng chúng đáp ứng những nhu cầu và mục tiêu khác nhau. Thị thực EB-5 lý tưởng cho các nhà đầu tư đang tìm kiếm con đường trở thành thường trú nhân thông qua các khoản đầu tư đáng kể, tạo việc làm. Ngược lại, thị thực E-2 mang đến một lựa chọn linh hoạt và có thể gia hạn cho công dân của các quốc gia ký kết hiệp ước muốn chủ động quản lý doanh nghiệp tại Hoa Kỳ mà không nhất thiết phải nhập cư vĩnh viễn. Việc lựa chọn giữa hai loại thị thực này cuối cùng phụ thuộc vào quốc tịch, năng lực tài chính và ý định lâu dài của nhà đầu tư tại Hoa Kỳ.
Bài viết trên chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin. Bất kỳ ai có vấn đề cụ thể liên quan đến EB-5 hoặc E-2 nên tham khảo ý kiến luật sư di trú giàu kinh nghiệm.


