Khi tìm hiểu chương trình EB-5, một trong những điều khiến nhiều nhà đầu tư e ngại nhất là con số 800.000 USD.
Không ít người nhìn khoản tiền này như một “chi phí” phải bỏ ra để đổi lấy Thẻ xanh Mỹ. Nhưng cách hiểu này chưa chính xác.
800.000 USD là khoản vốn được đầu tư vào một dự án hoặc doanh nghiệp đủ điều kiện EB-5. Đây không phải khoản phí 800.000 USD nộp cho Chính phủ Mỹ để được cấp Thẻ xanh.
Tuy nhiên, cũng cần hiểu rõ: vốn EB-5 phải được đặt trong trạng thái “at risk”, vì vậy khả năng hoàn vốn không được bảo đảm.
800.000 USD thực chất được sử dụng như thế nào?
Trong một khoản đầu tư EB-5 thông qua Regional Center, vốn của nhà đầu tư được đưa vào cấu trúc đầu tư của dự án và sử dụng cho các hoạt động phát triển kinh doanh đủ điều kiện.
Mục tiêu của chương trình EB-5 là sử dụng nguồn vốn đầu tư nước ngoài để thúc đẩy hoạt động kinh tế và tạo việc làm tại Hoa Kỳ.
Để đáp ứng yêu cầu EB-5, khoản vốn phải thực sự được cam kết vào hoạt động đầu tư chứ không đơn thuần nằm trong tài khoản để chứng minh khả năng tài chính. USCIS yêu cầu vốn phải được đặt “at risk” với khả năng sinh lợi và đồng thời có nguy cơ thua lỗ.
Vậy nhà đầu tư có được nhận lại 800.000 USD không?
Có khả năng, nhưng không được bảo đảm.
Tùy cấu trúc của từng dự án, sau khi đáp ứng các điều kiện đầu tư và đến thời điểm phù hợp, dự án có thể thực hiện chiến lược hoàn vốn cho nhà đầu tư theo các điều khoản trong hồ sơ chào bán.
Tuy nhiên, EB-5 không cho phép một cấu trúc đầu tư bảo đảm rằng nhà đầu tư chắc chắn sẽ nhận lại toàn bộ vốn. Nếu khoản vốn được bảo đảm hoàn trả ngay từ đầu, điều đó có thể không đáp ứng yêu cầu “at risk” của chương trình.
Vì vậy, khi đánh giá một dự án EB-5, câu hỏi không nên chỉ là “Bao giờ tôi nhận lại 800.000 USD?” mà còn phải là “Dự án sử dụng vốn như thế nào và chiến lược hoàn vốn dự kiến ra sao?”
Cần phân biệt vốn đầu tư và các khoản chi phí EB-5
Đây là điểm giúp nhà đầu tư nhìn đúng hơn về bài toán tài chính.
Khoản 800.000 USD là vốn đầu tư đối với dự án đáp ứng mức đầu tư EB-5 ưu đãi theo quy định áp dụng. Bên cạnh khoản vốn này, quá trình EB-5 còn có thể phát sinh những khoản thực sự là chi phí như phí hành chính dự án, phí luật sư, phí nộp hồ sơ USCIS và các chi phí liên quan khác.
Những khoản phí này cần được tách biệt với vốn đầu tư khi tính tổng ngân sách cần chuẩn bị cho một hồ sơ EB-5.
Đừng chỉ nhìn EB-5 như một phép tính “800.000 USD đổi lấy Thẻ xanh”
EB-5 về bản chất kết hợp hai yếu tố: đầu tư và di trú.
Ở phía đầu tư, nhà đầu tư đưa vốn vào một hoạt động kinh doanh có rủi ro và cần đánh giá khả năng triển khai dự án, tạo việc làm cũng như chiến lược hoàn vốn.
Ở phía di trú, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện của chương trình để có thể tiến tới tình trạng thường trú nhân cho bản thân, vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi đủ điều kiện.
Việc đầu tư 800.000 USD không đồng nghĩa Thẻ xanh được cấp tự động. Ngay cả SEC cũng lưu ý rằng việc đầu tư EB-5 không bảo đảm nhà đầu tư sẽ nhận visa hoặc trở thành thường trú nhân Hoa Kỳ.
Vì sao lựa chọn dự án EB-5 lại quan trọng?
Nếu hiểu 800.000 USD là vốn đầu tư thay vì “phí mua Thẻ xanh”, việc lựa chọn dự án sẽ trở thành một phần rất quan trọng của quyết định EB-5.
Nhà đầu tư cần xem xét ít nhất hai mục tiêu song song: khả năng dự án tạo đủ việc làm để hỗ trợ hồ sơ di trú và khả năng dự án thực hiện chiến lược hoàn vốn theo kế hoạch.
Tiến độ xây dựng, cấu trúc nguồn vốn, kinh nghiệm của đơn vị phát triển, số lượng việc làm dự kiến và phương án thoái vốn đều là những yếu tố đáng được xem xét trước khi đưa ra quyết định.
કેટ લુઆન
800.000 USD trong EB-5 không nên được hiểu là khoản tiền “trả cho Chính phủ Mỹ để mua Thẻ xanh”.
Đây là vốn đầu tư được đưa vào một hoạt động kinh doanh đủ điều kiện và phải chịu rủi ro theo yêu cầu của chương trình. Nhà đầu tư có thể kỳ vọng vào việc hoàn vốn theo cấu trúc và kết quả của dự án, nhưng không có sự bảo đảm rằng toàn bộ số vốn sẽ được hoàn trả.
Hiểu đúng điểm này giúp nhà đầu tư nhìn EB-5 theo một cách thực tế hơn: không phải “mất 800.000 USD để lấy Thẻ xanh”, mà là thực hiện một khoản đầu tư có rủi ro trong khuôn khổ một chương trình định cư.


